bỏ mất

  1. perdre; aliéner
    • Bỏ mất tự do
      aliéner sa liberté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỏ mất"

bỏ mất
Anh ấy đã bỏ mất chìa khóa nhà ở đâu đó.